Vitebsk
Belarus
Vitebsk Resultados mais recentes
Vitebsk Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Vitebsk ghi bàn cứ mỗi 113 phút trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Vitebsk ghi trung bình 0.80 bàn mỗi trận
Vitebsk là đội đầu tiên ghi bàn trong 30% trong suốt Giải Vô Địch Quốc Gia
Vitebsk không ghi được bàn trong 40% tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Bàn thua
Vitebsk để thủng lưới cứ mỗi 75 phút tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Vitebsk để thủng lưới trung bình 1.20 bàn mỗi trận
Vitebsk đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Vitebsk đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Vitebsk tổng số bàn thắng mỗi trận 2.00 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 20% đối với Vitebsk tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 90% đối với Vitebsk tại Giải Vô Địch Quốc Gia
CDG thống kê
Vitebsk đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Vitebsk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Vitebsk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Vitebsk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Vitebsk chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Vitebsk chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Vitebsk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Vitebsk chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Vitebsk chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Kèo Chấp Thống Kê
Vitebsk ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Vitebsk ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Vitebsk ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Vitebsk thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Vitebsk có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Vitebsk thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Vitebsk có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Vitebsk thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Vitebsk có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Vitebsk thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Vitebsk có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Vitebsk thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Vitebsk có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Vitebsk thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Vitebsk có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Vitebsk Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 3 | 0 | 21:6 | 15 | 24 | |
| 2 | 10 | 7 | 2 | 1 | 17:9 | 8 | 23 | |
| 3 | 10 | 5 | 3 | 2 | 15:9 | 6 | 18 | |
| 4 | 10 | 5 | 2 | 3 | 11:7 | 4 | 17 | |
| 5 | 10 | 5 | 2 | 3 | 16:12 | 4 | 17 | |
| 6 | 10 | 4 | 4 | 2 | 17:9 | 8 | 16 | |
| 7 | 10 | 4 | 4 | 2 | 13:9 | 4 | 16 | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 13:8 | 5 | 14 | |
| 9 | 10 | 3 | 4 | 3 | 9:10 | -1 | 13 | |
| 10 | 10 | 2 | 5 | 3 | 12:15 | -3 | 11 | |
| 11 | 10 | 2 | 4 | 4 | 8:12 | -4 | 10 | |
| 12 | 10 | 3 | 0 | 7 | 11:18 | -7 | 9 | |
| 13 | 10 | 1 | 5 | 4 | 6:9 | -3 | 8 | |
| 14 | 10 | 1 | 5 | 4 | 9:16 | -7 | 8 | |
| 15 | 10 | 2 | 2 | 6 | 10:22 | -12 | 8 | |
| 16 | 10 | 0 | 3 | 7 | 5:22 | -17 | 3 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Vitebsk Biệt đội
No data for selected season